Zest TOP LOS · CBLOL

6.54Điểm trung bình mùa giải
86 trận · 53T 62%
3.3 / 2.6 / 5.2 (KDA 3.29)
Cao nhất 8.64
Hết hợp đồng2026.11.16 Sắp hết hạn
Hợp đồng còn lại34 ngày
Trong giải2/58 (top 3%)
Cùng vị trí1/12
Sát thương/phút713.0
CS/phút9.3
Tầm nhìn/phút1.26
Chênh vàng phút 15+562.0
Tỷ trọng sát thương26.0%
Tướng hay dùng
Tướng trậnTỷ lệ thắngKDAĐiểm
Rumble1377%2.9 / 2.5 / 7.16.88
Jayce1060%3.3 / 2.2 / 5.47.11
Gnar944%1.8 / 3.1 / 5.36.21
Kennen757%4.6 / 1.7 / 4.37.21
Ambessa6100%3.7 / 1.7 / 5.86.70
Varus560%5.2 / 3.8 / 5.66.18
Renekton4100%3.0 / 1.8 / 5.06.89
Aatrox450%3.2 / 1.8 / 3.86.71
Trận gần đây
NgàyĐối thủTướngKết quảKDAĐiểm
10.10vs FURIAvs FURIARenektonT3/1/47.14
10.10vs FURIAvs FURIARumbleB0/3/26.25
10.10vs FURIAvs FURIAVarusT3/2/35.88
10.10vs FURIAvs FURIAJayceB1/3/56.97
10.10vs FURIAvs FURIAAmbessaT5/3/76.89
09.27vs LOUDvs LOUDKennenT7/0/48.11
09.27vs LOUDvs LOUDVarusB3/3/76.73
09.27vs LOUDvs LOUDTryndamereB3/5/46.09
09.27vs LOUDvs LOUDRumbleT3/1/87.16
09.27vs LOUDvs LOUDGnarT0/2/66.46
Sự nghiệp
Mùa giảiĐộiGiảiTrận
2026LØSCBLOL 92 · EWC 19111
2025Bushido WildcatsTCL 27 · EM 936
2025GameWardLFL 2020
2024Dark PassageTCL 33 · EM 1447

Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir

Đồng đội
Điểm cao nhất cùng vị trí

Dự đoán đội hình 2027 của LOS · Tuyển thủ tự do CBLOL · Cách tính điểm