Đội hình LCK 2027 và CKTG 2026 hợp đồng hết hạn
CKTG 2026 diễn ra từ 15/10 đến 14/11. Theo cơ sở dữ liệu hợp đồng chính thức của Riot, phần lớn hợp đồng hết hạn vào ngày 16 tháng 11 — ngay sau trận chung kết. Trang này chỉ xem hai điều cần để đọc đội hình LCK 2027: 88 tuyển thủ hết hợp đồng ở mười đội LCK, và 37 tuyển thủ Hàn Quốc đang thi đấu ở giải nước ngoài sắp hết hợp đồng. Quốc tịch không có trong bảng chính thức; 254 tuyển thủ ở các giải khác chưa rõ quốc tịch nên không có trong bảng. Hết hợp đồng không có nghĩa là rời đội — phần lớn sẽ gia hạn. Ở đây chỉ ghi ngày hết hạn, không suy đoán ai đi ai ở.
Các đội LCK · tình trạng hợp đồng
| Đội | Hết hạn | Đội hình | Tuyển thủ |
|---|---|---|---|
| 12 | 12 | Taeyoon · Kellin · Raptor · VicLa · Clear · Daystar · Kangin · MG · Luon · Slayer · Zephyr · Grizzly | |
| 12 | 12 | Casting · Teddy · GIDEON · Namgung · Roamer · Dinai · Pungyeon · OddEye · PlanB · Tempester · DDahyuk · Cheoni | |
| 10 | 12 | Sharvel · DuDu · Peter · Pyosik · Clozer · Quantum · Life · Enosh · DDoIV · Lancer | |
| 10 | 12 | Aiming · Rich · ucal · Frog · Willer · Andil · Minous · Vincenzo · Winner · Raise | |
| 9 | 11 | Pleata · Scout · Diable · Kingen · Lehends · Sponge · Calix · Lucy · SeTab | |
| 9 | 13 | Painter · Doran · Cloud · Guardian · Guti · Haetae · Cypher · Jinbeom · Eclipse | |
| 8 | 11 | Kiin · Canyon · Courage · Lumos · Kemish · MUDAI · SIRIUSS · Ripple | |
| 8 | 11 | Bluffing · Kanavi · Zeus · Jackal · Pyeonsik · Panther · Cracker · Valiant | |
| 5 | 11 | Smash · ShowMaker · Loopy · Garden · Wayne | |
| 5 | 11 | Effort · Jiwoo · Ghost · Pollu · Sylvie |
Tuyển thủ Hàn Quốc ở nước ngoài · sắp hết hợp đồng
| Tuyển thủ | Đội | Giải | Điểm | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|
| Zest | CBLOL | 6.54 | 2026.11.16 | |
| Saint | LCS | 6.45 | 2026.11.17 | |
| Croco | LPL | 6.44 | 2026.11.17 | |
| Berserker | LCS | 6.41 | 2026.11.16 | |
| HOYA | LPL | 6.22 | 2026.11.17 | |
| CoreJJ | LCS | 6.17 | 2026.11.17 | |
| SamD | LEC | 6.15 | 2026.11.16 | |
| Aria | LCP | 6.12 | 2026.11.17 | |
| Feisty | CBLOL | 6.11 | 2026.11.16 | |
| Moham | LPL | 6.1 | 2025.11.18 | |
| Hambak | LCS | 6.08 | 2026.11.17 | |
| kyeahoo | LEC | 6.03 | 2026.11.16 | |
| BAO | CBLOL | 6.01 | 2026.11.16 | |
| Quad | LCS | 6.01 | 2026.11.17 | |
| Rooster | LEC | 6.01 | 2026.11.16 | |
| Trigger | CBLOL | 5.98 | 2026.11.16 | |
| Guwon | LPL | 5.96 | 2026.11.17 | |
| Jun | LEC | 5.94 | 2026.11.16 | |
| Soboro | LEC | 5.94 | 2026.11.16 | |
| FIESTA | LEC | 5.91 | 2026.11.16 | |
| POUT | LCP | 5.91 | 2026.11.17 | |
| Keine | CBLOL | 5.9 | 2026.11.16 | |
| Peach | CBLOL | 5.9 | 2026.11.16 | |
| Callme | LCS | 5.87 | 2026.11.16 | |
| Van1 | LCP | 5.87 | 2026.11.17 | |
| Fisher | LCP | 5.84 | 2026.11.17 | |
| Kuri | CBLOL | 5.83 | 2026.11.16 | |
| Bvoy | LCS | 5.79 | 2026.11.17 | |
| Vsta | LCP | 5.75 | 2026.11.17 | |
| Noah | LEC | 5.72 | 2026.11.16 | |
| Karis | LPL | 5.67 | 2026.11.17 | |
| Heru | LPL | 5.65 | 2026.09.30 | |
| Zinie | LCS | 5.59 | 2026.11.17 | |
| Paduck | LEC | 5.56 | 2026.11.16 | |
| Citrus | LCP | 5.41 | 2026.11.17 | |
| Juhan | LPL | 4.9 | 2026.11.17 | |
| Hena | LPL | — | 2026.11.17 |