Tatu JGL FURIA · CBLOL

6.51Điểm trung bình mùa giải
79 trận · 55T 70%
3.8 / 2.1 / 7.8 (KDA 5.66)
Cao nhất 8.80
Hết hợp đồng2027.11.15
Hợp đồng còn lại13 tháng
Trong giải3/58 (top 5%)
Cùng vị trí1/10
Sát thương/phút478.0
CS/phút7.3
Tầm nhìn/phút1.91
Chênh vàng phút 15+259.0
Tỷ trọng sát thương17.4%
Tướng hay dùng
Tướng trậnTỷ lệ thắngKDAĐiểm
Pantheon1173%6.1 / 2.5 / 6.26.52
Xin Zhao1155%2.7 / 2.2 / 7.06.22
Jarvan IV771%2.3 / 2.4 / 11.06.60
Wukong743%3.3 / 2.7 / 8.96.38
Trundle667%2.8 / 2.2 / 6.56.33
Skarner5100%4.0 / 1.4 / 11.06.96
Jayce367%6.0 / 2.0 / 8.38.26
Olaf367%6.7 / 1.3 / 6.37.87
Trận gần đây
NgàyĐối thủTướngKết quảKDAĐiểm
10.10vs LØSvs LØSXin ZhaoB0/2/76.30
10.10vs LØSvs LØSViT2/1/86.33
10.10vs LØSvs LØSNaafiriB1/2/14.74
10.10vs LØSvs LØSTrundleT5/2/86.62
10.10vs LØSvs LØSPantheonB4/3/45.87
10.03vs LOUDvs LOUDCho'GathT4/3/45.22
10.03vs LOUDvs LOUDMaokaiT1/2/166.41
10.03vs LOUDvs LOUDWukongT2/1/96.05
09.26vs RED Canidsvs RED CanidsXin ZhaoT1/2/106.25
09.26vs RED Canidsvs RED CanidsSejuaniT3/2/155.82
Sự nghiệp
Mùa giảiĐộiGiảiTrận
2026FURIACBLOL 79 · AC 8 · MSI 6 · EWC 396
2025FURIALTA S 54 · MSI 10 · EWC 367
2024paiN Gaming AcademyCBLOLA 57 · AC 1572

Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir

Đồng đội
Điểm cao nhất cùng vị trí

Dự đoán đội hình 2027 của FURIA · Tuyển thủ tự do CBLOL · Cách tính điểm