Tutsz MID FURIA · CBLOL

6.05Điểm trung bình mùa giải
85 trận · 56T 66%
3.5 / 2.3 / 6.5 (KDA 4.35)
Cao nhất 8.86
Hết hợp đồng2027.11.15
Hợp đồng còn lại13 tháng
Trong giải18/58
Cùng vị trí3/12
Sát thương/phút641.0
CS/phút8.8
Tầm nhìn/phút1.42
Chênh vàng phút 15-26.0
Tỷ trọng sát thương23.8%
Tướng hay dùng
Tướng trậnTỷ lệ thắngKDAĐiểm
Ryze1479%4.6 / 1.9 / 6.16.31
Syndra978%3.1 / 1.8 / 6.16.07
Akali967%4.3 / 3.0 / 4.65.49
Viktor863%4.2 / 2.5 / 6.46.48
Galio875%1.2 / 1.8 / 9.26.07
Annie838%2.8 / 3.5 / 6.55.59
Twisted Fate786%4.9 / 1.4 / 7.06.62
Anivia450%2.2 / 2.2 / 6.86.43
Trận gần đây
NgàyĐối thủTướngKết quảKDAĐiểm
10.10vs LØSvs LØSSylasB2/3/45.19
10.10vs LØSvs LØSAkaliT3/0/25.93
10.10vs LØSvs LØSAnnieB0/3/14.78
10.10vs LØSvs LØSSyndraT2/0/96.85
10.10vs LØSvs LØSTwisted FateB3/1/86.68
10.03vs LOUDvs LOUDSyndraT4/0/65.86
10.03vs LOUDvs LOUDRyzeT1/2/95.46
10.03vs LOUDvs LOUDTaliyahT2/2/75.61
09.26vs RED Canidsvs RED CanidsAnnieT7/2/66.21
09.26vs RED Canidsvs RED CanidsAkaliT9/2/56.22
Sự nghiệp
Mùa giảiĐộiGiảiTrận
2026FURIACBLOL 85 · AC 8 · MSI 6 · EWC 3102
2025FURIALTA S 54 · MSI 10 · EWC 367
2024FURIACBLOL 5353

Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir

Đồng đội
Điểm cao nhất cùng vị trí

Dự đoán đội hình 2027 của FURIA · Tuyển thủ tự do CBLOL · Cách tính điểm